Hãng sản xuất

Hanna hi8014 - máy đo ph/orp trong trường học cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo pH :0.00 to 14.00 pH - Độ phân giải pH : 0.01 pH - Độ chính xác pH : ±0.01 pH - Thang đo ORP : ±1999mV - Độ phân dải ORP : 1 mV - Độ chính xác ORP : ±1 mV - Hiệu chuẩn : Bằng tay, 2 điểm bằng vít chuẩn (offset ±1 pH; slope: 85 to 105%)

Hanna hi8033 - máy đo ec/tds đa thang cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0.0 to 199.9 μS/cm; 0 to 1999 μS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm + TDS : 0 to 19990 mg/L (ppm) - Độ phân giải + EC : 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm + TDS : 10 mg/L (ppm) - Độ chính xác  

Hanna hi8043 - máy đo do trong nước cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo DO : 0.00 to 19.90 mg/L (ppm) - Độ phân giải DO : 0.01 mg/L (ppm) - Độ chính xác DO : ±1.5% F.S. - Bù nhiệt độ : Tự động, 0 to 30°C - Hiệu chuẩn : Bằng tay, 2 điểm (zero và slope) - Đầu dò : polarographic tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN và cáp 3m (đi kèm)

Hanna hi8314 - máy đo ph/nhiệt độ/orp cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : 0.00 to 14.00 pH + ORP : ±1999 mV + Nhiệt độ : 0.0 to 100.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP : 1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi83300-02 - bộ dung dịch chuẩn máy đo cod

Hàng có sẵn
Thông Số Kỹ Thuật Dung Dịch Chuẩn Máy Đo COD HI83300-02 - Dung dịch hiệu chuẩn HI83300-11 là sản phẩm của hãng Hanna - Mỹ, được sử dụng để kiểm tra Máy quang đo trong Nước HI83300 nhanh chóng và dễ dàng với bộ CAL Check HI83300-11. Màn hình " CAL Check" hướng dẫn người dùng thông qua phép đo của từng điểm và áp dụng hiệu chuẩn của nhà máy cho từng phép đo.

Hanna hi83300-02 - máy quang đo đa chỉ tiêu nước

Hàng có sẵn
Điện cực pH Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng) Kiểu ghi Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu Bộ nhớ ghi 1000 mẫu

Hanna hi83303-02 - máy quang phổ đo nước đa chỉ tiêu

Hàng có sẵn
Điện cực pH Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng) Kiểu ghi Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu Bộ nhớ ghi 1000 mẫu

Hanna hi83305-02 - máy quang đo đa chỉ tiêu nước trong nồi hơi chuyên dụng

Hàng có sẵn
  Điện cực pH Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng) Kiểu ghi Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu Bộ nhớ ghi 1000 mẫu

Hanna hi83314-02 - máy đo cod và đa chỉ tiêu trong nước

Hàng có sẵn
Điện cực pH Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng) Kiểu ghi Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu Bộ nhớ ghi 1000 mẫu

Hanna hi83399-02 - máy phân tích cod và đa chỉ tiêu nước

Hàng có sẵn
Điện cực pH Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng) Kiểu ghi Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu Bộ nhớ ghi 1000 mẫu

Hanna hi83414-02 - máy đô độ đục và clo để bàn

Hàng có sẵn
Độ Đục Thang đo chế độ không tỷ lệ 0.00 to 9.99; 10.0 to 40.0 NTU; 0.0 to 99.9; 100 to 268 Nephelos; 0.00 to 9.80 EBC Độ phân giải chế độ không tỷ lệ 0.01; 0.1 NTU; 0.1; 1 Nephelos; 0.01 EBC

Hanna hi8374 - máy đo độ đục và bentonit trong rượu vang

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 đến 9.99; 10.0 đến 99.9; 100 đến 1200 NTU Độ phân giải 0.01; 0.1; 1 NTU

Hanna hi839800-02 - bộ phá mẫu cod 25 vị trí

Hàng có sẵn
- Nhiệt độ phản ứng : 105°C hoặc 150°C (221°F or 302°F) - Nhiệt độ ổn định : ±0.5°C - Thang nhiệt độ : -10°C to 160°C - Độ chính xác nhiệt độ : ±2°C (@ 25°C) - Dung tích : 25 ống (16 x 100 mm), 1 ống cho một nhiệt kế tham khảo thép không gỉ

Hanna hi8424 - máy đo orp/ph/nhiệt độ cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + ORP : ±699.9 mV; ±1999 mV + Nhiệt độ : -20.0 to 120.0°C / -4.0 to 248.0°F0.0 to 100.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP : 0.1 mV ; 1 mV

Hanna hi84500-02 - máy chuẩn độ sulfua dioxit

Hàng có sẵn
- Thang đo Thang thấp: 1.0 to 40.0 ppm of SO2; Thang cao: 30 to 400 ppm of SO2 - Độ phân giải Thang thấp: 0.1 ppm; Thang cao: 1 ppm - Độ chính xác (@25ºC/77ºF) Thang thấp:3% giá trị hoặc ±0.5 ppm; Thang cao: 3% giá trị hoặc ±1 ppm - Thể tích mẫu 50 mL - Phương pháp Ripper

Hanna hi84502 - thiết bị chuẩn độ acid trong rượu

Hàng có sẵn
- Thang đo : 0.1 - 5.0 g/L tartaric acid; Thang cao: 4.0 - 25.0 g/L tartaric acid - Độ phân giải : 0.1 g/L (ppt) - Độ chính xác (@25ºC/77ºF) :3% kết quả đo hoặc ±0.1 g/L - Thể tích mẫu - Thang thấp: 10 mL - Thang cao: 2 mL

Hanna hi84529 - máy chuẩn độ - phân tích nồng độ acid trong sữa

Hàng có sẵn
- Thang đo +Thang thấp: %l.a.: 0.01 - 0.20; °SH: 0.4 - 8.9; °D: 1.0 - 20.0; °Th: 1.1 - 22.2 +Thang cao: %l.a.: 0.1 - 2.0; °SH: 4.4 - 88.9;

Hanna hi84531 - máy phân tích - chuẩn đô kiềm trong nước

Hàng có sẵn
- Thang đo +Thang thấp: 30.0 – 400.0mg/L 0.6 – 8.0meq/L +Thang cao: 300 – 4000mg/L 6.0 – 80.0meq/L

Hanna hi847492-02 - máy đo độ đục trong bia cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 to 1000 FTU Độ phân giải 0.01 (0.00 to 9.99 FTU); 0.1 (10.0 to 99.9 FTU); 1 (100 to 1000 FTU) Chọn thang Tự động

Hanna hi8633 - máy đo độ dẫn (ec) đa thang cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + 0.0 to 199.9 μS/cm; + 0 to 1999 μS/cm; + 0.00 to 19.99 mS/cm; + 0.0 to 199.9 mS/cm - Độ phân giải : 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm - Độ chính xác : ±1% FS (bao gồm sai số đầu dò)

Hanna hi8711 - bộ kiểm soát ph 2 điểm – ngõ ra analog 4

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải 0.01 pH Độ chính xác @20 °C ±0.02 pH (0 to 100 °C) ±0.05 pH (-20 to 0 °C) ±0.5% (đầu vào từ máy phát)

Hanna hi87314 - máy đo ec (độ dẫn) và trở kháng cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC: 0.0 to 199.9 μS/cm; 0 to 1999 μS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm + Trở kháng : 0 to 19.90 MΩ•cm - Độ phân giải : + EC: 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm + Trở kháng : 0.10 MΩ•cm

Hanna hi8733 - máy đo ec (độ dẫn) đa thang cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + 0.0 to 199.9 μS/cm; + 0 to 1999 μS/cm; + 0.00 to 19.99 mS/cm; + 0.0 to 199.9 mS/cm - Độ phân giải : 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm - Độ chính xác : ±1% FS (bao gồm sai số đầu dò)

Hanna hi8734 - máy đo tds ba thang cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + 0.0 to 199.9 mg/L (ppm) + 0 to 1999 mg/L (ppm) + 0.00 to 19.99 mg/L (ppm) - Độ phân giải : 0.1 mg/L (ppm); 1 mg/L (ppm); 0.01 g/L (ppt) - Độ chính xác : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò) - Hiệu chuẩn : hiệu chuẩn1 điểm tùy chọn bằng núm vặn

Hanna hi88703-02 - máy đo độ đục để bàn tiêu chuẩn epa

Hàng có sẵn
Thang đo chế độ không tỉ lệ 0.00 to 9.99 NTU; 10.0 to 40.0 NTU; 0.0 to 99.9 Nephelos; 100 to 268 Nephelos; 0.00 to 9.80 EBC

Hanna hi88703-11 - dung dịch hiệu chuẩn độ đục

Hàng có sẵn
- HI88703-11 là một bộ chất lượng cao tiêu chuẩn hiệu chuẩn độ đục cho phép người dùng để xác nhận và hiệu chuẩn máy đo độ đục mét có thang đo từ 0 đến 4000 NTU. HI88703-11 bao gồm 5 cuvet với giá trị <0.10, 15.0, 100, 750 và 2000 NTU. Bộ dung dịch chuẩn được sản xuất tại nhà máy tiên tiến của chúng tôi sử dụng chuẩn tham khảo NIST trong một môi trường kiểm soát nhiệt độ - Thường đươc dùng cho máy đo độ đục HI83414 và HI88703

Hanna hi88713-02 - máy đo độ đục tiêu chuẩn iso 7027

Hàng có sẵn
Thang đo FNU 0.00 to 9.99 FNU, 10.0 to 99.9 FNU, 100 to 1000 FNU Độ phân giải FNU 0.01 FNU, 0.1 FNU, 1 FNU

Hanna hi901c - thiết bị chuẩn độ điện thế tự động

Hàng có sẵn
Thang đo -2.0 ― 20.0 pH; -2.00 ― 20.00 pH; -2.000 ― 20.000 pH Độ phân giải 0.1 pH / 0.01 pH

Hanna hi903-02 - máy chuẩn độ karl fischer volumetric

Hàng có sẵn
Thang đo 100 ppm to 100% Độ phân giải 1 ppm to 0.0001% Đơn vị %, ppm, mg/g, μg/g, mg, μg, mg/mL, μg/mL, mg/pc, μg/pc

Hanna hi904 - thiết bị chuẩn độ karl fischer coulometric

Hàng có sẵn
Thang đo 1 ppm to 5% Độ phân giải 0.1ppm to 0.0001% Đơn vị %, ppm, ppt, mg/g, μg/g, mg, μg, mg/mL, μg/mL, mg Br/100g, g Br/100g, mg Br, g Br

Hanna hi9124 - máy đo ph/nhiệt độ cầm tay chống thấm nước

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : 20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.01 PH + Nhiệt độ : ±0.4°C

Hanna hi9125 - máy đo ph/orp/nhiệt độ cầm tay chống nước

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + ORP : ±699.9 mV; ±1999 mV + Nhiệt độ : 20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP: 0.1 mV; 1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi9142 - máy đo oxy hòa tan trong nước cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo DO 0.0 to 19.9 mg/L (ppm) Độ phân giải DO 0.1 mg/L (ppm) Độ chính xác DO ±1.5% F.S. (@ 25°C/77°F)

Hanna hi9146 - máy đo oxy hoa tan(do) trong nước thải

Hàng có sẵn
- Thang đo DO : + 0.00 đến 45.00 ppm (mg/L) + 0.0 đến 300.0% độ bão hòa - Độ phân giải DO : 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa - Độ chính xác DO : ±1.5% F.S. or ±1 chữ số, với giá trị lớn hơn - Hiệu chuẩn DO : 1 hoặc 2 điểm tại 0% (dung dịch HI 7040) và 100% (trong không khí)

Hanna hi9147 - máy đo do (oxy hòa tan) trong thủy sản cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo DO : + 0.00 đến 50.0 ppm (mg/L) + 0.0 đến 600.0% độ bão hòa - Độ phân giải DO : 0.1 ppm (mg/L); 1% độ bão hòa - Độ chính xác DO : ±1% giá trị đo - Hiệu chuẩn DO : bằng tay, 1 điểm tại 100% (ngoài không khí)

Hanna hi921 - thiết bị lấy mẫu tự động

Hàng có sẵn
Electrode Holder Slots 3 x 12-mm electrodes, 1 temperature sensor, 1 aspiration tube, 5 multipurpose slots (titrant/reagent tubes), 1 overhead stirrer Temperature Sensor HI7662-A (included)

Hanna hi931-02 - máy chuẩn độ điện thế tự động

Hàng có sẵn
Loại phân tích Chuẩn độ chuẩn (chuẩn hóa, pH/mV mặc định, điểm tương đương pH/mV) Đọc giá trị trực tiếp Chuẩn độ ngược (chỉ HI932)

Hanna hi93102 - máy quang phổ đo đa chỉ tiêu nước

Hàng có sẵn
pH Thang đo 5.9 to 8.5 pH Độ phân giải 0.1 pH Độ chính xác ± 0.1 pH

Hanna hi93102-20 - dung dịch chuẩn độ đục 20 ntu

Hàng có sẵn
- HI93102-20 là dung dịch dùng để hiệu chuẩn độ đục tại 20 NTU của hãng Hanna, được sản xuất theo tiêu chuẩn NIST đáp ứng chuẩn AMCO AEPA-1 có độ ổn định và đáng tin cậy. - Thường được sử dụng để hiểu chuẩn chuyên dụng cho HI93102

Hanna hi931100 - máy đo độ mặn (nacl) cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo   + NaCl (g/l)         0.150 – 1.500         1.50 – 15.00         15.0 – 150.0         150 - 300   + Nhiệt đô (oC) : -20 đến 120oC - Độ phân giải

Hanna hi931102 - máy đo nacl (độ mặn) trong thực phẩm

Hàng có sẵn
- Thang đo     + NaCl (g/l)         0.150 – 1.500         1.50 – 15.00         15.0 – 150.0         150 - 300 + NaCl( % ) : 0.00 đến 30.00 % 

Hanna hi93124 - bộ dung dịch chuẩn độ đục ebc cho máy

Hàng có sẵn
- HI93124-03 là bộ dung dịch chuẩn EBC dùng để hiệu chuẩn và kiểm tra máy đo độ đục HI93124 có thang đo từ 0 đến 10,00 và 10 đến 250 EBC có độ ổn định,chính xác và tin cậy cao - Được làm từ loại vật liệu AMCO AEPA-1 và được sản xuất hoàn toàn trong các phòng sạch - Kiểm tra và xác nhận tính chính xác và ổn định trước khi xuất xưởng và được chứng nhận là không có bất kỳ hóa chất hoặc hợp chất độc hại nào

Hanna hi93124 - máy đo độ sương mù (haze) ebc của bia

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 đến 10.00 EBC 10 đến 250 EBC Độ phân giải 0.01 đến 1 EBC

Hanna hi932 - thiết bị chuẩn độ điện thế chuyên dụng

Hàng có sẵn
Loại phân tích Chuẩn độ chuẩn (chuẩn hóa, pH/mV mặc định, điểm tương đương pH/mV) Chuẩn độ ngược Đọc giá trị trực tiếp

Hanna hi93414 - máy đo độ đục và clo cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo Độ đục: 0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9; 100 to 1000 NTU Clo dư và clo tổng : 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Độ phân giải Độ đục: 0.01; 0.1; 1 FNU

Hanna hi9350011 - máy đo nhiệt độ trong thực phẩm

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -50.0 to 199.0°C; 200 to 300°C - Thang đo (°F) : -58.0 to 399.9°F; 400 to 572°F - Độ phân giải (°C) : 0.1°C (lên đến 199.0°C); 1°C (ngoài thang) - Độ phân giải (°F) : 0.1°F(lên đến 399.9°F); 1°F (ngoài thang) - Độ chính xác (°C) : ±0.4°C (-50.0 to 300.0°C)

Hanna hi935002 - máy đo nhiệt độ 2 kênh cổng k

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -50.0 to 199.0°C; 200 to 1350°C - Thang đo (°F) : -58.0 to 399.9°F; 400 to 2462°F - Độ phân giải (°C) : 0.1°C (lên đến 199.0°C); 1°C (ngoài thang) - Độ phân giải (°F) : 0.1°F(lên đến 399.9°F); 1°F (ngoài thang) - Độ chính xác : ±0.2% FS (Không bao gồm sai số đầu dò)

Hanna hi935004 - máy đo nhiệt độ trong thực phẩm cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -50.0 to 199.0°C; 200 to 300°C - Thang đo (°F) : -58.0 to 399.9°F; 400 to 572°F - Độ phân giải (°C) : 0.1°C (lên đến 199.0°C); 1°C (ngoài thang) - Độ phân giải (°F) : 0.1°F(lên đến 399.9°F); 1°F (ngoài thang) - Độ chính xác (°C) : ±0.4°C (-50.0 to 300.0°C)
popup

Số lượng:

Tổng tiền: