Hãng sản xuất

Hanna bl982411 - bộ kiểm soát orp mini ngõ ra analog

Hàng có sẵn
Thang đo 0 đến 1000 mV   Độ phân giải 1 mV   Độ chính xác (@25°C/77°F) ± 5 mV        

Hanna bl983313-1 - bộ điều khiển kiểm soát độ dẫn (ec)

Hàng có sẵn
Thang đo 0 to 1999 μS/cm Độ phân giải 1 μS/cm Độ chính xác (@25°C/77°F) ± 2% f.c

Hanna bl983314 - bộ điều khiển trở kháng online

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 đến 19.90 MΩ•cm Độ phân giải 0.1 MΩ•cm Độ chính xác (@25°C/77°F) ± 2% f.c

Hanna bl983315 - bộ kiểm soát tds mini

Hàng có sẵn
Thang đo 0.0 to 199.9 mg/L (ppm) Độ phân giải 0.1 mg/L (ppm) Độ chính xác (@25°C/77°F) ± 2% f.c

Hanna fc2022 - điện cực đo ph trong thực phẩm bluetooth

Hàng có sẵn
Chất liệu thân PVDF Tham khảo kép, Ag/AgCl Mối nối Mở

Hanna hi11312 - điện cực đo ph kết nối bluetooth

Hàng có sẵn
Chất liệu thân thủy tinh Tham chiếu kép, Ag/AgCl Mối nối / Tốc độ dòng ceramic Điện phân KCl 3.5M

Hanna hi122-02 - máy đo ph/orp để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 20.00 pH + ORP : ±9999 mV + Nhiệt độ : -20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP : 1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi12922 - điện cực đo ph trong đất bluetooth

Hàng có sẵn
Chất liệu thân thủy tinh Tham chiếu kép, Ag/AgCl mối nối ceramic, triple

Hanna hi145 - nhiệt kế xiên que chữ t

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 220°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C (-50.0 to 199.9°C); 1°C (200 to 220°C) - Độ chính xác (°C) :±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.4% F.S. (ngoài thang) - CAL Check™: Tự động, khi khởi động máy - Đầu dò: Thép không gỉ; 125 mm x đường kính 5 mm  

Hanna hi146-00 - nhiệt kế cầm tay đầu dò kéo dài

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 150°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C - Độ chính xác (°C) :±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.5°C (ngoài thang) - CAL Check™: Tự động - Đầu dò: Thép không gỉ; dài160mm với dây cáp kéo dài 2m - Pin: 1.5V AAA / tương đương 10 000 giờ sử dụng liên tục

Hanna hi147-00 - nhiệt kế đầu dò có dây cáp kéo dài

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 150°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C - Độ chính xác (°C) :±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.5°C (ngoài thang) - CAL Check™: bằng tay thông qua phím chức năng - Đầu dò: Thép không gỉ với dây cáp 1m - Pin: 1.5V AAA

Hanna hi151 - nhiệt kế đầu dò chuyên dụng đo sữa

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-00 - nhiệt kế đầu dò bỏ túi hãng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 220°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C (-50.0 to 199.9°C); 1°C (200 to 220°C) - Độ chính xác (°C) :±0.3°C ±1 digit (-20.0 to 90.0°C); ±1% FS ±1 digit (outside) - CAL Check™: Tự động khi khởi động - Đầu dò: Thép không gỉ AISI 316, 117 x dia 3.5 mm

Hanna hi151-02 - nhiệt kế đầu dò cầm tay chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 150°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C - Độ chính xác (°C) :±0.5°C ±1 digit (-50.0 to 100.0°C); ±1°C ±1 digit (outside) - Hiệu chuẩn nhà máy - Đầu dò: Thép không gỉ AISI 316, 117 x dia 3.5 mm - Pin: 1.5V AAA / tương đương 15.000 giờ đo liên tục

Hanna hi151-1 - nhiệt kế đầu dò đo thịt bỏ túi

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-2 - nhiệt kế đầu dò đo cá sống cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-3 - nhiệt kế đầu do đo thịt chín chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-4 - nhiệt kế bỏ túi đo salad và trái cây

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-5 - nhiệt kế bỏ tú đo rau sống chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi2002-02 - máy đo ph /orp cầm tay edge

Hàng có sẵn
Thang đo -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH, ±1000 mV; ±2000 mV Độ phân giải 0.001 pH, 0.01 pH, 0.1 mV

Hanna hi2003-02 - máy đo ec/tds/độ mặn/nhiệt độ cầm tay edge

Hàng có sẵn
EC Thang đo 0.00 to 29.99 μS/cm, 30.0 to 299.9 μS/cm, 300 to 2999 μS/cm, 3.00 to 29.99 mS/cm, 30.0 to 200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm (EC tuyệt đối)**  

Hanna hi2004-02 - máy đo oxy hòa tan trong nước (do) cầm tay edge

Hàng có sẵn
OXY HOÀ TAN Thang đo 0.00 to 45.00 ppm (mg/L), 0.0 đến 300.0% độ bão hoà Độ phân giải 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hoà

Hanna hi2020-02 - máy đo đa chỉ tiêu ph/ec/tds/do edge

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH, ±1000 mV Độ phân giải 0.001 pH, 0.01 pH, 0.1 mV

Hanna hi2040-02 - máy đo do (oxy hòa tan) edge cầm tay

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH, ±1000 mV Độ phân giải 0.001 pH, 0.01 pH, 0.1 mV

Hanna hi208-02 - máy đo ph kết hợp khuấy từ

Hàng có sẵn
- Thang đo pH : -2.00 to 16.00 pH - Độ phân giải pH : 0.01 pH - Độ chính xác pH : ±0.2 pH - Thang nhiệt độ : -5 to 105°C - Độ phân dải nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C); ±1.0°C (ngoài thang) - Độ chính xác Nhiệt độ : ±0.1°C

Hanna hi2209-02 - máy đo ph/mv để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : 0.00 to 14.00 pH + ORP : ±1999 mV - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP : 1 mV - Độ chính xác + PH : ±0.01 PH

Hanna hi221 - máy đo ph / nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
Thang đo pH -2.00 đến 16.00 pH mV ±699.9 mV; ±2000 mV Nhiệt độ -20 đến 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)

Hanna hi2210-02 - máy đo ph/nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -10.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.01 PH + Nhiệt độ : ±0.5°C

Hanna hi2211-02 - máy đo ph/nhiệt độ /orp để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo + pH: -2.00 – 16.00 pH + ORP: ±399.9 mV; ±2000 mV; + Nhiệt độ: -20.0 đến 120.0 oC - Độ phân giải: + pH 0.01 pH; + ORP: 0.1 mV; 1mV; + Nhiệt độ: 0.1 oC

Hanna hi2221-02 - máy đo ph/mv/nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo + pH: -2.00 – 16.00 pH + ORP: ±699.9 mV; ±2000 mV + Nhiệt độ: -20.0 đến 120.0 oC - Độ phân giải: + pH 0.01 pH; + ORP: 0.1 mV(±699.9 mV); 1mV(±2000 mV) + Nhiệt độ: 0.1 oC

Hanna hi2223-02 - máy đo phân tích ph/orp để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo + pH: -2.000 – 16.000 pH + ORP: ±999.9 mV; ±2000 mV; + Nhiệt độ: -20.0 đến 120.0 oC - Độ phân giải: + pH 0.01 pH; + ORP: 0.1 mV; 1mV; + Nhiệt độ: 0.1 oC

Hanna hi2300-02 - máy đo ec/tds/độ mặn để bàn

Hàng có sẵn
Thang đo EC 0.00 to 29.99 μS/cm, 30.0 to 299.9 μS/cm, 300 to 2999 μS/cm, 3.00 to 29.99 mS/cm, 30.0 to 200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm (EC tuyệt đối)**  

Hanna hi2315-02 - máy đo độ dẫn (ec) / nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo : + 0 to 1999 μS/cm + 0.0 to 199.9 mS/cm + 0.0 to 199.9 μS/cm + 0.00 to 19.99 mS/cm - Độ phân dải + 0.1 μS/cm + 1 μS/cm + 0.01 mS/cm

Hanna hi2400-02 - máy đo oxy hòa tan trong nước (do) để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo DO : 0.0 to 300.0% độ bão hòa, 0.00 to 45.00 mg/L (ppm) - Độ phân giải DO : 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa - Độ chính xác DO : ±1.5% FS - Hiệu chuẩn DO : 1 hoặc 2 điểm tại 0% (dung dịch chuẩn HI7040) và 100% (trong không khí) - Bù nhiệt độ : Tự động từ 0.0 to 50.0 °C (32.0 to 122°F)

Hanna hi2550-02 - máy đo ph/orp/ise/ec/tds/độ mặn hãng

Hàng có sẵn
Thang đo pH –2.0 to 16.0 pH, -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH Độ phân giải pH 0.1, 0.01, 0.001 pH

Hanna hi3131b - điện cực orp thủy tinh

Hàng có sẵn
Chất liệu thân Thủy tinh Tham chiếu đơn, Ag/AgCl Mối nối / Tốc độ dòng ceramic, đơn / 15-20 μL/h

Hanna hi3230b - điện cực orp dạng gel thân pei

Hàng có sẵn
Chất liệu thân PEI Half cell Bạch kim Tham chiếu đơn, Ag/AgCl

Hanna hi3618d - điện cực orp thủy tinh chuẩn din

Hàng có sẵn
Chất liệu thân Thủy tinh Tham chiếu đơn, Ag/AgCl Mối nối / Tốc độ dòng ceramic, đơn / 15-20 μL/h

Hanna hi4020-11 - dung dịch chuẩn độ ngọt 50% brix

Hàng có sẵn
- Dung dịch chuẩn độ ngọt HI4020-11 là sản phẩm của hàng Hanna - Mỹ,đây là dung dịch chuẩn 50% Brix được sử dụng cho các máy đo độ ngọt,khúc xạ kế brix của hãng Hanna hoặc các máy tương tự khác - Đóng chai 10ml - Hàng luôn có sẵn - Đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng của hãng đi kèm

Hanna hi5036-023 - dung dịch chuẩn ph và ec hãng

Hàng có sẵn
- HI5036-023 là một dung dịch dùng để hiệu chuẩn nhanh cho các máy đo pH và EC/TDS của Hanna ,được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 3696 / BS3978 sử dụng muối có độ tinh khiết cao, nước khử ion, cân bằng kiểm tra trọng lượng được chứng nhận và thủy tinh loại A trong môi trường được kiểm soát nhiệt độ được theo dõi bằng nhiệt kế được chứng nhận. - Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo pH và EC/TDS dòng Groline - Giá trị đệm chuẩn pH là 6,86

Hanna hi5221-02 - máy đo ph/orp để bàn cao cấp

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 20.000 pH Độ phân giải 0.1, 0.01, 0.001 pH Độ chính xác ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD

Hanna hi5222-02 - máy đo ph/orp/ise/nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.0 to 20.0 pH -2.00 to 20.00 pH -2.000 to 20.000 pH

Hanna hi5421 - nắp màng cho điện cực oxy hòa tan (do)

Hàng có sẵn
Chất liệu PTFE Số lượng 5 cái .

Hanna hi5421-02 - máy đo do (oxy hòa tan) / nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
Thang đo DO 0.00 to 90.00 ppm (mg/L); 0.0 to 600.0 % độ bão hòa Độ phân giải DO 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa

Hanna hi5521-02 - máy đo ph/orp/ec/tds/độ mặn/trở kháng để bàn

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 20.000 pH Độ phân giải 0.1, 0.01, 0.001 pH Độ chính xác ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD

Hanna hi5522-02 - máy đo ph/orp/ise/ec/tds/độ mặn/trở kháng để bàn

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 20.000 pH Độ phân giải 0.1, 0.01, 0.001 pH Độ chính xác ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD

Hanna hi6031 - dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn (ec) 1413 µs/cm

Hàng có sẵn
HI6031 là một dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn 1413µS/cm theo tiêu chuẩn ISO 3696 / BS3978.Được sử dụng hỗ trợ cho các máy đo EC nói chung và đặc biệt của hãng Hanna,có chất lượng cao,giá thành phải chăng - Màng bảo vệ dưới nắp được gắn chặt chẽ - Đảm bảo chất lượng của dung dịch - Mỗi chai được in số lô và hạn sử dụng - µS/cm @25°C : 1413 µS/cm - Đóng gói : chai màu xanh chắn sáng - Dung tích : 500 mL - Có chứng nhận phân tích

Hanna hi6032 - dung dịch hiệu chuẩn tds 1382 mg/l

Hàng có sẵn
- HI6032 là một dung dịch hiệu chuẩn TDS 1382 mg/L theo tiêu chuẩn ISO 3696 / BS3978.Được sử dụng kết hợp với các máy đo TDS nói chung và Hanna nói riêng,có độ ổn đinh-chất lượng cao,giá thành phải chăng - Có chứng nhận chất lượng theo kèm - Mỗi chai được in đầy đủ thông tin,ngày sản xuất,.. - Giá trị TDS @25°C: 1382 mg/L (ppm) - Đóng gói : chai màu xanh chắn sáng - Dung tích: 500 mL
popup

Số lượng:

Tổng tiền: