Hãng sản xuất

Hanna hi98131 - bút đo ph/ec/tds/nhiệt độ chống nước

Hàng có sẵn
- Thang đo pH :0.00 to 14.00 pH - Độ phân giải pH : 0.01 pH - Độ chính xác pH : ±0.05 pH - Thang đo độ dẫn :0.00 đến 6.00 mS/cm - Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm - Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S.

Hanna hi9814 - máy đo ph/ec/tds/nhiệt độ trong thủy canh

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.00 to 14.00 pH EC 0.00 to 6.00 mS/cm TDS 0 to 3000 mg/L (500 CF); 0 to 3999 ppm (700 CF)

Hanna hi981402-02 - đồng hồ đo ph liên tục

Hàng có sẵn
Thang đo 0.0 to 14.0 pH Độ phân giải 0.1 pH Độ chính xác ±0.2 pH

Hanna hi981404n-02 - bộ quan trắc ph/tds liên tục

Hàng có sẵn
Thang đo 0.0 to 14.0 pH Độ phân giải pH 0.1 pH Độ chính xác pH (@25°C/77°F) ±0.2 pH

Hanna hi981420-02 - bộ kiểm soát dinh dưỡng trong thủy canh

Hàng có sẵn
pH Thang đo 0.00 to 14.00 pH; 0.0 to 14.0 pH Độ phân giải 0.01 pH; 0.1 pH Độ chính xác ±0.05 pH, ± 0.1 pH

Hanna hi981504/5-2 - màn hình theo dõi online ph/tds/nhiệt độ

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.0 to 14.0 TDS 0 đến 1990 mg/L (ppm) Nhiệt độ -10.0 đến 60.0°C / -14.0 đến 140.0°F

Hanna hi98161 - máy đo ph trong các sản phẩm từ sữa cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo pH -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH mV ±2000 mV t° -20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)

Hanna hi98162 - máy đo ph trong sữa cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo pH -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH mV ±2000 mV t° -20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)

Hanna hi98163 - máy đo ph trong thịt cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH ±2000 mV -20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)

Hanna hi98164 - máy đo ph/nhiệt độ trong sữa chua

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH + mV : ±2000 mV + Nhiệt độ : -20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH + mV : 0.1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi98167 - máy đo ph/nhiệt độ trong bia cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH + mV : ±2000 mV + Nhiệt độ : -20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH + mV : 0.1 mV  

Hanna hi98168 - máy đo ph/orp trong đất cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.0 to 20.0 pH; -2.00 to 20.00 pH; -2.000 to 20.000 pH + mV : ±2000 mV + Nhiệt độ : -20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH + mV : 0.1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi98191 - máy đo ph/orp/ise/nhiệt độ cầm tay chống nước

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 20.000 pH Độ phân giải 0.1, 0.01, 0.001 pH Độ chính xác ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD

Hanna hi98192 - máy đo ec/tds/trở kháng/độ mặn chống nước

Hàng có sẵn
Thang đo EC 0.000 to 9.999 μS/cm*; 10.00 to 99.99 μS/cm; 100.0 to 999.9 μS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm (độ dẫn thực tế; bù nhiệt độ đến 400 mS/cm)  

Hanna hi98193 - máy đo oxy hòa tan trong nước (do)

Hàng có sẵn
Thang đo DO 0.00 to 50.00 ppm (mg/L); 0.0 to 600.0% độ bão hòa Độ phân giải DO 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa

Hanna hi98194 - máy đo ph/orp/ec/tds/độ mặn/do/áp suất/nhiệt độ chống nước

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH 0.01 pH Độ chính xác pH ±0.02 pH

Hanna hi98195 - máy đo ph/orp/ec/tds/độ mặn/trở kháng/áp suất cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH 0.01 pH Độ chính xác pH ±0.02 pH

Hanna hi98196 - máy đo ph/orp/do/áp suất/nhiệt độ cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải pH 0.01 pH Độ chính xác pH ±0.02 pH

Hanna hi98197 - máy đo ec/tds/trở kháng/độ mặn trong nước tinh khiết

Hàng có sẵn
Thang đo EC 0.000 to 9.999 μS/cm; 10.00 to 99.99 μS/cm; 100.0 to 999.9 μS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm (độ dẫn thực tế; bù nhiệt đến 400 mS/c  

Hanna hi98198 - sensor quang học - máy đo oxy hòa tan (do) cầm tay

Hàng có sẵn
Cách đo oxy hòa tan Quang học Thang đo oxy hòa tan 0.00 to 50.00 mg/L 0.0 to 500.0% độ bão hòa

Hanna hi98201 - bút đo orp cầm tay chống nước

Hàng có sẵn
- Thang đo ORP : ±999 mV - Độ phân giải ORP : 1 mV - Độ chính xác ORP : ±5 mV - Hiệu chuẩn : tự động, hiệu chuẩn 2 điểm tùy chọn - Pin :1 pin CR2032/ tương đương 1000 giờ sử dụng liên tục - Môi trường : 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Hanna hi98203 - bút đo độ mặn trong nước biển

Hàng có sẵn
- Thang đo: 0.00 to 1.00 pNaCl (58.4 to 5.84 g/L (ppt) NaCl) - Độ phân giải : 0.01 pNaCl - Độ chính xác : ±0.02 pNaCl - Hiệu chuẩn : Bằng tay, một điểm - Pin : 4 pin 1.5V / khoảng 500 giờ sử dụng liên tục - Môi trường : 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Hanna hi9829 - máy đo ph/ise/ec/do/độ đục chống nước

Hàng có sẵn
pH Thang đo 0.00 to 14.00 pH Độ phân giải 0.01 pH Độ chính xác ±0.02 pH

Hanna hi98301 - bút đo tds/nhiệt độ dist1 thang thấp

Hàng có sẵn
- Thang đo + TDS : 0 đến 2000 ppm (mg/L) + Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0oC - Độ phân giải + TDS : 1 ppm (mg/L) + Nhiệt độ: 0.5 oC - Độ chính xác + TDS : ±2% F.S + Nhiệt độ: 0.5 oC

Hanna hi98302 - bút đo tds/nhiệt độ dist2 hãng

Hàng có sẵn
- Thang đo + TDS : 0 đến 10.000 ppt (mg/L) + Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0oC - Độ phân giải + TDS : 0.01 ppt (mg/L) + Nhiệt độ: 0.5 oC - Độ chính xác + TDS : ±2% F.S + Nhiệt độ: 0.5 oC

Hanna hi98303 - bút đo nhanh độ dẫn/nhiệt độ dist3

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0 đến 2000 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0oC - Độ phân giải + EC : 1 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.5 oC - Độ chính xác + EC: ±2% F.S + Nhiệt độ: 0.5 oC

Hanna hi98304 - bút đo độ dẫn/nhiệt độ thang cao dist4

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0 đến 20.00 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0oC - Độ phân giải + EC : 0.01 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.1 oC - Độ chính xác + EC : ±2% F.S + Nhiệt độ: 0.5 oC

Hanna hi98308 - bút đo độ dẫn trong nước tinh khiết

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0 đến 99.9 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0oC - Độ phân giải + EC : 0.1 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.5 oC - Độ chính xác + EC: ±2% F.S + Nhiệt độ: 0.5 oC

Hanna hi98309 - bút đo ec trong nước tinh khiết chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0 đến 1.999 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0oC - Độ phân giải + EC : 0.001 (µS/cm) + Nhiệt độ: 0.5 oC - Độ chính xác + EC: ±2% F.S + Nhiệt độ: 0.5 oC

Hanna hi98311 - bút đo ec/tds/nhiệt độ chống nước

Hàng có sẵn
- Thang đo độ dẫn : 0 to 3999 µS/cm - Độ phân giải độ dẫn :1 µS/cm - Độ chính xác độ dẫn : ±2% FS - Thang đo TDS : 0 to 2000 ppm (mg/L) - Độ phân giải TDS : 1 ppm - Độ chính xác TDS : ±2% FS - Thang đo nhiệt độ: 0.0 - 60.0°C / 32.0 to 140.0°F

Hanna hi98318 - bút đo ec/tds/nhiệt độ chống nước trong thủy canh

Hàng có sẵn
- Thang đo độ dẫn :0.00 đến 6.00 mS/cm - Độ phân giải độ dẫn : 0.01 mS/cm - Độ chính xác độ dẫn : ±2% F.S. - Thang đo TDS : 0 đến 3000 ppm (500 CF); 0 to 3999 ppm (700 CF) - Độ phân giải TDS : 10 ppm (mg/L) - Độ chính xác TDS : ±2% F.S.

Hanna hi98319 - bút đo độ mặn (nacl) trong thủy sản

Hàng có sẵn
- Thang đo: 0.0 to 70.0 ppt (g/L); 0.0 to 70.0 PSU; 1.000 to 1.041 S.G. - Độ phân giải : 0.1 ppt (g/L); 0.1 PSU; 0.001 S.G. - Độ chính xác :         ±1 ppt for 0.0 to 40.0 ppt; ±2 ppt for readings over 40.0 ppt        ±1 PSU for 0.0 to 40.0 PSU ; ±2 PSU for readings over 40.0 PSU

Hanna hi983307-02 - đồng hồ theo dõi độ dẫn (ec) chống nước

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 to 9.99 mS/cm Độ phân giải 0.01 mS/cm Độ chính xác ± 2 F.S

Hanna hi98331 - bút đo độ dẫn (ec) trong đất

Hàng có sẵn
Thang đo độ dẫn 0 to 4000 μS/cm 0.00 to 4.00 mS/cm (dS/m) Độ phân giải độ dẫn 1 μS/cm; 0.01 mS/cm (dS/m)

Hanna hi9835 - máy đo ec/tds/độ mặn/nhiệt độ cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo EC 0.00 to 29.99 μS/cm; 30.0 to 299.9 μS/cm; 300 to 2999 μS/cm; 3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0 mS/cm (actual EC)*  

Hanna hi98501 - bút đo nhiệt độ cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo (°C) -50.0 to 150.0°C Thang đo (°F) -58.0 to 302.0°F Độ phân giải (°C) 0.1°C

Hanna hi98517 - bút đo nhiệt độ chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -40 to 550°C - Độ phân giải (°C) : 1°C - Độ chính xác (°C) : ±2 ºC - Đầu dò : thép không gỉ có thể dễ dàng thay thế - Nguồn điện : 4 x pin 1.5V - Môi trường :0 to 50°C (-4 to 122°F); RH max 95% - Kích thước :1175 x 41 x 23 mm

Hanna hi98539 - máy đo nhiệt độ dưới nước bỏ túi

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -20.0 to 80.0°C - Thang đo (°F) : -4.0 đến 176.0°F - Độ phân giải (°C) : 0.1°C - Độ phân giải (°F) : 0.1°F - Độ chính xác (°C) : ±0.3 ºC - Độ chính xác (°F) :±0.5 ºF

Hanna hi98703-11 - bộ dung dịch hiệu chuẩn độ đục

Hàng có sẵn
- HI98703-11 là một bộ chất lượng cao tiêu chuẩn hiệu chuẩn độ đục cho phép người dùng để xác nhận và hiệu chuẩn máy đo độ đục mét có thang đo từ 0 đến 1000 NTU. HI98703-11 bao gồm 4 cuvet với giá trị <0.10, 15.0, 100, và 750 NTU - Bộ cuvet chuẩn HI98703-11 đươc dùng cho máy đo độ đục HI93414 và HI98703. - Được làm từ loại vật liệu AMCO AEPA-1 rất ổn định và độ tin cậy cao khi hiệu chuẩn

Hanna hi98713-02 tiêu chuẩn iso - máy đo độ đục

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9; 100 to 1000 NTU Độ phân giải 0.01; 0.1; 1 FNU Chọn thang Tự động

Hanna hi991001 - máy đo ph/nhiệt đô chống nước cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH  

Hanna hi991003 - máy đo ph/orp/nhiệt đô chống nước cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + ORP : ±1999 mV + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP : 1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi99111 - máy đo ph trong nước hoa quả, rượu nho

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH

Hanna hi99121 - máy đo ph trong đất chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH  

Hanna hi99131 - máy đo ph/nhiệt đô trong nganh xi - mạ

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH  

Hanna hi99141 - máy đo ph trong nồi hơi ,tháp làm mát

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH

Hanna hi99151 - máy đo ph trong bia cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH + ±0.5°C (đến 60°C); ±1.0°C (ngoài thang đo) + ±1°F (đến 140°F); ±2.0°F (ngoài thang đo)

Hanna hi99161 - máy đo ph trong thực phẩm cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH  
popup

Số lượng:

Tổng tiền: