Thiết bị công nghệ sinh học

Hi93766-50 hãng hanna - thuốc thử nitrat 50 test

Hàng có sẵn
- HI93766-50 là thuốc thử xác định màu của Nitrat của hãng Hanna,đây là thuốc thử chất lượng cao được định lượng sẵn, cho phép người sử dụng thực hiện các phép đo so màu nhanh và chính xác khi kết hợp cùng các máy đo quang tương thích - Nồng độ sẽ được hiển thị theo mg/L (ppm). - Thuốc thử này được thiết kế để được sử dụng với các mẫu có thang đo Photpho dự kiến từ 0.0 đến 30.0 mg/L (ppm) - Đóng goi: 1 hộp - Số lượng : 50 ống

Hanna hi93718-01 100 test - thuốc thử iot hãng

Hàng có sẵn
- HI93718-01 là thuốc thử xác định nồng độ iot của hãng Hanna - Mỹ, đây là thuốc thử chất lượng cao dùng để thực hiện các phép đo so màu nhanh chóng và chính xác dựa theo phương pháp DPD. - Cường độ màu được xác định bởi một quang kế tương thích và nồng độ sẽ được hiển thị theo mg/L (ppm) iot. - Thuốc thử này dùng cho mẫu đo chứa iot từ 0.0 đến 12.5 mg/L. - Đóng goi: 1 hộp - Số lượng : 100 gói bột - Giá cả phải chăng,hàng luôn có sẵn

Hanna hi93754a-25 - thuốc thử cod thang thấp

Hàng có sẵn
- HI93754A-25 là thuốc thử theo phương pháp EPA của hãng Hanna để xác định nhu cầu oxy hóa học (COD) thang thấp dùng cho một máy đo quang để bàn tương thích cho kết quả nhanh và chính xác - Thuốc thử không chứa Thủy Ngân - Được cung cấp với giấy chứng nhận chất lượng - Được in số lô sản xuất và ngày hết hạn

Hanna hi921 - thiết bị lấy mẫu tự động

Hàng có sẵn
Electrode Holder Slots 3 x 12-mm electrodes, 1 temperature sensor, 1 aspiration tube, 5 multipurpose slots (titrant/reagent tubes), 1 overhead stirrer Temperature Sensor HI7662-A (included)

Hanna hi901c - thiết bị chuẩn độ điện thế tự động

Hàng có sẵn
Thang đo -2.0 ― 20.0 pH; -2.00 ― 20.00 pH; -2.000 ― 20.000 pH Độ phân giải 0.1 pH / 0.01 pH

Hanna hi932 - thiết bị chuẩn độ điện thế chuyên dụng

Hàng có sẵn
Loại phân tích Chuẩn độ chuẩn (chuẩn hóa, pH/mV mặc định, điểm tương đương pH/mV) Chuẩn độ ngược Đọc giá trị trực tiếp

Hanna hi904 - thiết bị chuẩn độ karl fischer coulometric

Hàng có sẵn
Thang đo 1 ppm to 5% Độ phân giải 0.1ppm to 0.0001% Đơn vị %, ppm, ppt, mg/g, μg/g, mg, μg, mg/mL, μg/mL, mg Br/100g, g Br/100g, mg Br, g Br

Hanna hi84502 - thiết bị chuẩn độ acid trong rượu

Hàng có sẵn
- Thang đo : 0.1 - 5.0 g/L tartaric acid; Thang cao: 4.0 - 25.0 g/L tartaric acid - Độ phân giải : 0.1 g/L (ppt) - Độ chính xác (@25ºC/77ºF) :3% kết quả đo hoặc ±0.1 g/L - Thể tích mẫu - Thang thấp: 10 mL - Thang cao: 2 mL

Hanna hi151-3 - nhiệt kế đầu do đo thịt chín chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-1 - nhiệt kế đầu dò đo thịt bỏ túi

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-2 - nhiệt kế đầu dò đo cá sống cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi147-00 - nhiệt kế đầu dò có dây cáp kéo dài

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 150°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C - Độ chính xác (°C) :±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.5°C (ngoài thang) - CAL Check™: bằng tay thông qua phím chức năng - Đầu dò: Thép không gỉ với dây cáp 1m - Pin: 1.5V AAA

Hanna hi151 - nhiệt kế đầu dò chuyên dụng đo sữa

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-02 - nhiệt kế đầu dò cầm tay chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 150°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C - Độ chính xác (°C) :±0.5°C ±1 digit (-50.0 to 100.0°C); ±1°C ±1 digit (outside) - Hiệu chuẩn nhà máy - Đầu dò: Thép không gỉ AISI 316, 117 x dia 3.5 mm - Pin: 1.5V AAA / tương đương 15.000 giờ đo liên tục

Hanna hi151-00 - nhiệt kế đầu dò bỏ túi hãng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 220°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C (-50.0 to 199.9°C); 1°C (200 to 220°C) - Độ chính xác (°C) :±0.3°C ±1 digit (-20.0 to 90.0°C); ±1% FS ±1 digit (outside) - CAL Check™: Tự động khi khởi động - Đầu dò: Thép không gỉ AISI 316, 117 x dia 3.5 mm

Hanna hi145 - nhiệt kế xiên que chữ t

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 220°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C (-50.0 to 199.9°C); 1°C (200 to 220°C) - Độ chính xác (°C) :±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.4% F.S. (ngoài thang) - CAL Check™: Tự động, khi khởi động máy - Đầu dò: Thép không gỉ; 125 mm x đường kính 5 mm  

Hanna hi99550-00 - nhiệt kế hồng ngoại chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -10 to 300°C - Độ phân giải (°C) : 1°C - Độ chính xác (°C) : ±2 ºC - Độ phát xạ: 0.95 - Hệ số quang học: 3:1 (tỷ lệ khoảng cách đến đường kính mục tiêu); khoảng cách tối thiểu 30mm (1.2") - Nguồn điện : 1 x pin 9V

Hanna hi146-00 - nhiệt kế cầm tay đầu dò kéo dài

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 150°C - Độ phân giải (°C): 0.1°C - Độ chính xác (°C) :±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.5°C (ngoài thang) - CAL Check™: Tự động - Đầu dò: Thép không gỉ; dài160mm với dây cáp kéo dài 2m - Pin: 1.5V AAA / tương đương 10 000 giờ sử dụng liên tục

Hanna hi151-4 - nhiệt kế bỏ túi đo salad và trái cây

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi151-5 - nhiệt kế bỏ tú đo rau sống chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) :-50.0 to 300°C - Độ phân giải (°C): 0.1 °C (-50.0 to 199.9 °C); 1.0 °C (200.0 to 300.0 °C) 0.1 °F (-58.0 to 199.9 °F); 1.0 °F (200.0 to 572.0 °F) - Độ chính xác (°C) : ± 0.4 °C (-50.0 to -30.0 °C); ± 0.2 °C (-30.0 to 170.0 °C)

Hanna hi5421 - nắp màng cho điện cực oxy hòa tan (do)

Hàng có sẵn
Chất liệu PTFE Số lượng 5 cái .

Hanna hi76407a/p - nắp màng cho điện cực do

Hàng có sẵn
Chất liệu nhựa ABS với màng thấm HDPE Quy cách 5 nắp màng cùng vòng chữ O .

Hanna hi76409 và hi76410 - nắp màng cho đầu dò do

Hàng có sẵn
Chất liệu nhựa ABS với màng thấm HDPE Quy cách 5 nắp màng cùng vòng chữ O .

Trb-3000we hãng omega - máy đo độ đục để bàn

Hàng có sẵn
- Máy đo độ đục để bàn TRB-3000WE là sản phẩm của hãng Omega - Mỹ,đây là thiết bị có thiết kế nhỏ gọn,thông minh nhưng đầy tính năng,được ứng dụng đo độ đục trong nước,dung dịch phù hợp với các ứng dụng phân tích môi trường,nghiên cứu vi sinh và nuổi trồng thủy-hải sản - Máy đo độ đục, đo clo và so màu để bàn, dải đo rộng, độ chính xác cao.

Hanna hi88703-02 - máy đo độ đục để bàn tiêu chuẩn epa

Hàng có sẵn
Thang đo chế độ không tỉ lệ 0.00 to 9.99 NTU; 10.0 to 40.0 NTU; 0.0 to 99.9 Nephelos; 100 to 268 Nephelos; 0.00 to 9.80 EBC

Hanna hi83414-02 - máy đô độ đục và clo để bàn

Hàng có sẵn
Độ Đục Thang đo chế độ không tỷ lệ 0.00 to 9.99; 10.0 to 40.0 NTU; 0.0 to 99.9; 100 to 268 Nephelos; 0.00 to 9.80 EBC Độ phân giải chế độ không tỷ lệ 0.01; 0.1 NTU; 0.1; 1 Nephelos; 0.01 EBC

Hanna hi93414 - máy đo độ đục và clo cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo Độ đục: 0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9; 100 to 1000 NTU Clo dư và clo tổng : 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Độ phân giải Độ đục: 0.01; 0.1; 1 FNU

Hanna hi8374 - máy đo độ đục và bentonit trong rượu vang

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 đến 9.99; 10.0 đến 99.9; 100 đến 1200 NTU Độ phân giải 0.01; 0.1; 1 NTU

Hanna hi847492-02 - máy đo độ đục trong bia cầm tay

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 to 1000 FTU Độ phân giải 0.01 (0.00 to 9.99 FTU); 0.1 (10.0 to 99.9 FTU); 1 (100 to 1000 FTU) Chọn thang Tự động

Hanna hi93703 - máy đo độ đục tiêu chuẩn iso

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 đến 50.00 FTU 50 đến 1000 FTU

Hanna hi88713-02 - máy đo độ đục tiêu chuẩn iso 7027

Hàng có sẵn
Thang đo FNU 0.00 to 9.99 FNU, 10.0 to 99.9 FNU, 100 to 1000 FNU Độ phân giải FNU 0.01 FNU, 0.1 FNU, 1 FNU

Hanna hi98713-02 tiêu chuẩn iso - máy đo độ đục

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9; 100 to 1000 NTU Độ phân giải 0.01; 0.1; 1 FNU Chọn thang Tự động

Trh-3 hãng omega - máy đo độ đục cầm tay

Hàng có sẵn
- Máy đo độ đục cầm tay TRH-3 là sản phẩm của hãng Omega - Mỹ,đây là thiết bị có thiết kế nhỏ gọn,thông minh nhưng đầy tính năng,được ứng dụng đo độ đục trong nước,dung dịch phù hợp với các ứng dụng phân tích môi trường hiện trường thực tế - Dải đo: 0.01 tới 20 NTU - Độ phân giải: 0.01NTU - Độ chính xác: ± 2.5% trên toàn dải

Trh-2020we - máy đo độ đục cẩm tay omega

Hàng có sẵn
- Máy đo độ đục cầm tay TRH-2020WE là sản phẩm của hãng Omega - Mỹ,đây là thiết bị có thiết kế nhỏ gọn,thông minh nhưng đầy tính năng,được ứng dụng đo độ đục trong nước,dung dịch phù hợp với các ứng dụng phân tích môi trường hiện trường thực tế - Máy đo độ đục, dải đo rộng từ 0 đến 4000 NTU, độ chính xác cao. - Đáp ứng tiêu chuẩn EPA 180.1 cho đo chỉ tiêu độ đục

Hanna hi93124 - máy đo độ sương mù (haze) ebc của bia

Hàng có sẵn
Thang đo 0.00 đến 10.00 EBC 10 đến 250 EBC Độ phân giải 0.01 đến 1 EBC

Hanna hi931100 - máy đo độ mặn (nacl) cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo   + NaCl (g/l)         0.150 – 1.500         1.50 – 15.00         15.0 – 150.0         150 - 300   + Nhiệt đô (oC) : -20 đến 120oC - Độ phân giải

Hanna hi993310 - máy đo độ dẫn trong đất cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0.00 to 19.99 mS/cm + EC trong Đất : 0.00 to 1.00 g/L - Độ phân giải + EC : 0.01 mS/cm + EC trong Đất : 0.01 g/L - Độ chính xác : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò) - Hiệu chuẩn : Bằng tay, một điểm

Hanna hi99301 - máy đo độ dẫn (ec)/tds thang cao cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0.00 to 20.00 mS/cm + TDS : 0.00 to 10.00 ppt (g/L) - Độ phân giải + EC : 0.01 μS/cm + TDS : 0.01 (ppm) - Độ chính xác + EC : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò)

Hanna hi8633 - máy đo độ dẫn (ec) đa thang cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + 0.0 to 199.9 μS/cm; + 0 to 1999 μS/cm; + 0.00 to 19.99 mS/cm; + 0.0 to 199.9 mS/cm - Độ phân giải : 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm - Độ chính xác : ±1% FS (bao gồm sai số đầu dò)

Hanna hi2315-02 - máy đo độ dẫn (ec) / nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo : + 0 to 1999 μS/cm + 0.0 to 199.9 mS/cm + 0.0 to 199.9 μS/cm + 0.00 to 19.99 mS/cm - Độ phân dải + 0.1 μS/cm + 1 μS/cm + 0.01 mS/cm

Hanna hi9565 - máy đo độ ẩm/nhiệt độ/điểm sương

Hàng có sẵn
Thang đo RH 0.0 to 100.0% RH Độ phân giải RH 0.1% RH Độ chính xác RH ±2.5% RH (0 to 90% RH); ±3.5% RH (90 to 100% RH)

Hanna hi2020-02 - máy đo đa chỉ tiêu ph/ec/tds/do edge

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH, ±1000 mV Độ phân giải 0.001 pH, 0.01 pH, 0.1 mV

Hanna hi8734 - máy đo tds ba thang cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + 0.0 to 199.9 mg/L (ppm) + 0 to 1999 mg/L (ppm) + 0.00 to 19.99 mg/L (ppm) - Độ phân giải : 0.1 mg/L (ppm); 1 mg/L (ppm); 0.01 g/L (ppt) - Độ chính xác : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò) - Hiệu chuẩn : hiệu chuẩn1 điểm tùy chọn bằng núm vặn

Hanna hi2223-02 - máy đo phân tích ph/orp để bàn

Hàng có sẵn
- Thang đo + pH: -2.000 – 16.000 pH + ORP: ±999.9 mV; ±2000 mV; + Nhiệt độ: -20.0 đến 120.0 oC - Độ phân giải: + pH 0.01 pH; + ORP: 0.1 mV; 1mV; + Nhiệt độ: 0.1 oC

Hanna hi991003 - máy đo ph/orp/nhiệt đô chống nước cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + ORP : ±1999 mV + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP : 1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi9125 - máy đo ph/orp/nhiệt độ cầm tay chống nước

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + ORP : ±699.9 mV; ±1999 mV + Nhiệt độ : 20.0 to 120.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + ORP: 0.1 mV; 1 mV + Nhiệt độ : 0.1°C

Hanna hi5222-02 - máy đo ph/orp/ise/nhiệt độ để bàn

Hàng có sẵn
pH Thang đo -2.0 to 20.0 pH -2.00 to 20.00 pH -2.000 to 20.000 pH
popup

Số lượng:

Tổng tiền: