- Thang đo pH :0.00 to 14.00 pH
- Độ phân giải pH : 0.01 pH
- Độ chính xác pH : ±0.01 pH
- Thang đo ORP : ±1999mV
- Độ phân dải ORP : 1 mV
- Độ chính xác ORP : ±1 mV
- Hiệu chuẩn : Bằng tay, 2 điểm bằng vít chuẩn (offset ±1 pH; slope: 85 to 105%)
- Thang đo pH : -2.00 to 16.00 pH
- Độ phân giải pH : 0.01 pH
- Độ chính xác pH : ±0.2 pH
- Thang nhiệt độ : -5 to 105°C
- Độ phân dải nhiệt độ : ±0.5°C (đến 60°C); ±1.0°C (ngoài thang)
- Độ chính xác Nhiệt độ : ±0.1°C
- Thang đo pH :0.00 to 14.00 pH
- Độ phân giải pH : 0.01 pH
- Độ chính xác pH : ±0.01 pH
- Hiệu chuẩn : hiệu chuẩn 2 điểm tùy chọn
- Bù nhiệt bằng tay trong dải : từ 0 đến 100°C
- Điện cực : HI1230B, thân PEI, cổng kết nối BNC, cáp 1m
- Thang đo pH :0.00 to 14.00 pH
- Độ phân giải pH : 0.01 pH
- Độ chính xác pH : ±0.05 pH
- Thang đo ORP : ±1000 mV
- Độ phân giải ORP : 1 mV
- Độ chính xác ORP : ±2 mV
- Thang đo nhiệt độ : -5.0 to 60.0°C / 23.0 to 140.0°F
- Thang đo DO :
+ 0.00 đến 45.00 ppm (mg/L)
+ 0.0 đến 300.0% độ bão hòa
- Độ phân giải DO : 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa
- Độ chính xác DO : ±1.5% F.S. or ±1 chữ số, với giá trị lớn hơn
- Hiệu chuẩn DO : 1 hoặc 2 điểm tại 0% (dung dịch HI 7040) và 100% (trong không khí)
- Thang đo DO : 0.0 to 300.0% độ bão hòa, 0.00 to 45.00 mg/L (ppm)
- Độ phân giải DO : 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa
- Độ chính xác DO : ±1.5% FS
- Hiệu chuẩn DO : 1 hoặc 2 điểm tại 0% (dung dịch chuẩn HI7040) và 100% (trong không khí)
- Bù nhiệt độ : Tự động từ 0.0 to 50.0 °C (32.0 to 122°F)