Hãng sản xuất

Hanna hi99163 - máy đo ph/nhiệt độ trong thịt cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C + PH-mV : ±825 mV - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C + PH-mV : 1 mV - Độ chính xác

Hanna hi99171 - máy đo ph cho giấy và đồ da

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH

Hanna hi99181 - máy đo ph trên bề mặt da người

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C + PH - mV : ± 825 mV (pH-mV) - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C + pH - mV : 1 mV

Hanna hi99192 - máy đo ph/nhiệt độ trong nước uống

Hàng có sẵn
- Thang đo : + PH : -2.00 to 16.00 pH + Nhiệt độ : -5.0 to 105.0°C - Độ phân dải + PH : 0.01 pH + Nhiệt độ : 0.1°C - Độ chính xác + PH : ±0.02 PH

Hanna hi99300 - máy ec (độ dẫn) /tds thang thấp

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0 to 3999 μS/cm + TDS : 0 to 2000 mg/L (ppm) - Độ phân giải + EC : 1 μS/cm + TDS : 1 (ppm) - Độ chính xác + EC : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò) + TDS : ±2% FS

Hanna hi99301 - máy đo độ dẫn (ec)/tds thang cao cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0.00 to 20.00 mS/cm + TDS : 0.00 to 10.00 ppt (g/L) - Độ phân giải + EC : 0.01 μS/cm + TDS : 0.01 (ppm) - Độ chính xác + EC : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò)

Hanna hi993310 - máy đo độ dẫn trong đất cầm tay

Hàng có sẵn
- Thang đo + EC : 0.00 to 19.99 mS/cm + EC trong Đất : 0.00 to 1.00 g/L - Độ phân giải + EC : 0.01 mS/cm + EC trong Đất : 0.01 g/L - Độ chính xác : ±2% FS (bao gồm sai số đầu dò) - Hiệu chuẩn : Bằng tay, một điểm

Hanna hi99550-00 - nhiệt kế hồng ngoại chuyên dụng

Hàng có sẵn
- Thang đo (°C) : -10 to 300°C - Độ phân giải (°C) : 1°C - Độ chính xác (°C) : ±2 ºC - Độ phát xạ: 0.95 - Hệ số quang học: 3:1 (tỷ lệ khoảng cách đến đường kính mục tiêu); khoảng cách tối thiểu 30mm (1.2") - Nguồn điện : 1 x pin 9V

Hanna mv600121-2 - bộ điều khiển orp 2 ngõ ra analog

Hàng có sẵn
Thang đo ± 2000 mV -9.9 to 120.0°C Độ phân giải 1 mV 0.1°C Độ chính xác @ 20°C ±2 mV ±0.5°C

Hanna ph500111-2 - bộ điều khiển ph 1 điểm cài đặt

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.00 to 14.00 pH to -9.9 to 120°C Độ phân giải pH 0.01 pH

Hanna ph500211-2 - bộ điều khiển ph 2 điểm,ngõ ra analog

Hàng có sẵn
Thang đo pH 0.00 to 14.00 pH to -9.9 to 120°C Độ phân giải pH 0.01 pH

Hb 10 ika - bể gia nhiệt 3 lít

Hàng có sẵn
Khoảng nhiệt độ gia nhiệt: từ nhiệt độ phòng đến 180oC Độ chính xác: +/-1 K Công suất gia nhiệt: 1,300W Thể tích bể: 3 L Vật liệu bể: thép không gỉ Hiển thị nhiệt độ gia nhiệt: LCD Nhiệt độ giới hạn an oàn: 190oC

Hb digital hãng ika - bể gia nhiệt

Hàng có sẵn
Công suất: 1350 W Phạm vi nhiệt độ: RT – 180°C Kiểm soát nhiệt: Màn hình LCD Độ dao động nhiệt độ: 1 ± K Độ chính xác điều chỉnh (3 lít nước / 90°C): 1 ± K Độ lệch tuyệt đối / Trung bình (3 lít nước / 90 ° C): 2 ± K

Hb eco hãng ika - bể gia nhiệt 4 lít

Hàng có sẵn
Công suất gia nhiệt: 1400 W Nhiệt độ gia nhiệt: RT - 99°C Kiểm soát nhiệt độ: Núm xoay Độ phân giải nhiệt độ: 1 ± K Độ dao động nhiệt độ (3 l nước / 90 ° C): 1 ± K Độ lệch tuyệt đối / trung bình (3l nước / 90 ° C): 2 ± K

Hb-96d daihan scientific - bể ổn nhiệt khô 2 block, điều khiển kỹ thuật số

Hàng có sẵn
- Loại 2 block - Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 150oC. - Độ chính xác nhiệt độ: ±0.1oC ở 37oC; ±0.2oC ở 90oC; ±0.4oC ở 135oC - Thời gian gia nhiệt nhanh - Tốc độ gia nhiệt: khoảng 5oC/phút - Cảm biến nhiệt độ: Pt100

Hb120-s dlab - bể ổn nhiệt khô (block heater)

Hàng có sẵn
- Dải gia nhiệt rộng, tới 120oC - Điều khiển thời gian tới hơn 99 giờ - Lựa chọn nhiều loại block - Tính năng bảo vệ quá nhiệt - Nắp đậy bảo vệ và lưu trữ nhiệt độ - Tính năng: gia nhiệt - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 120°C - Độ chính xác điều khiển nhiệt độ (ở 37oC): ± 0.5°C - Độ đồng đều nhiệt độ: ± 0.5°C - Tốc độ gia nhiệt tối đa: 5.5oC/phút

Hb150-s2 dlab scientific - bể ổn nhiệt khô 1 block 150oc

Hàng có sẵn
- Màn hình hiển thị LED - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +5 đến 150°C - Dải nhiệt độ cài đặt: từ +25 đến 150°C - Độ chính xác điều khiển nhiệt độ (ở 37oC): + trong khoảng 25 ~ 90°C: ± 0,3°C + Trong khoảng 90 ~ 150°C: ± 0,6°C - Độ đồng đều nhiệt độ: ± 0.2°C

Hb1al ohaus – mỹ bể ổn nhiệt khô 1 block, điều khiển analog

Hàng có sẵn
- Loại 1 block - Dải nhiệt độ điều khiển + Dải nhiệt độ thấp từ nhiệt độ phòng tới 100oC. + Dải nhiệt độ cao từ: 75oC tới 150oC - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±2.5oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 45 phút

Hb1dg ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 1 block, điều khiển kỹ thuật số

Hàng có sẵn
- Loại 1 block - Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 120oC. - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ giữa các block giống nhau: ±0.3oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 45 phút

Hb2al ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 2 block, điều khiển analog

Hàng có sẵn
- Loại 2 block - Dải nhiệt độ điều khiển + Dải nhiệt độ thấp từ nhiệt độ phòng tới 100oC. + Dải nhiệt độ cao từ: 75oC tới 150oC - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±2.5oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 50 phút

Hb2dg ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 2 block, điều khiển kỹ thuật số

Hàng có sẵn
- Loại 2 block - Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 120oC. - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ giữa các block giống nhau: ±0.3oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 50 phút

Hb2dghl ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 2 block có nắp đậy

Hàng có sẵn
- Loại 2 block - Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 100oC. - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ giữa các block giống nhau: ±0.2oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 50 phút

Hb4al ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 4 block, điều khiển analog

Hàng có sẵn
- Loại 4 block - Dải nhiệt độ điều khiển + Dải nhiệt độ thấp từ nhiệt độ phòng tới 100oC. + Dải nhiệt độ cao từ: 75oC tới 150oC - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±2.5oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC

Hb4dg ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 4 block, điều khiển kỹ thuật số

Hàng có sẵn
- Loại 4 block - Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 120oC. - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ giữa các block giống nhau: ±0.3oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 60 phút

Hb6al ohaus - bể ổn nhiệt khô 6 block, điều khiển analog

Hàng có sẵn
- Loại 6 block - Dải nhiệt độ điều khiển + Dải nhiệt độ thấp từ nhiệt độ phòng tới 100oC. + Dải nhiệt độ cao từ: 75oC tới 150oC - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±2.5oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC

Hb6dg ohaus – mỹ - bể ổn nhiệt khô 6 block, điều khiển kỹ thuật số

Hàng có sẵn
- Loại 6 block - Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 120oC. - Độ ổn định nhiệt độ cho cả bể: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ trong 1 block: ±0.2oC - Độ đồng đều nhiệt độ giữa các block giống nhau: ±0.3oC - Thời gian gia nhiệt tới 100oC: 65 phút

Hbc-150 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 150 lít (2 ÷ 8 độ c) (giữ nhiệt đến 30 giờ 16 phút khi mất điện)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: từ 5oC đến 43oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: tự động - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 44 dB (A) - Dải nhiệt độ bảo quản: 2 – 8oC

Hbc-200 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 200 lít (2 ÷ 8độ c) (giữ nhiệt trên 30 giờ khi mất điện)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: từ 5oC đến 43oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: tự động - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 44 dB (A) - Dải nhiệt độ điều khiển: 2 – 8oC

Hbc-260 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 260 lít (2 ÷ 8 độ c) (giữ nhiệt đến 34 giờ 40 phút khi mất điện)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: từ 5oC đến 43oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: tự động - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 44 dB (A) - Dải nhiệt độ bảo quản: 2 – 8oC

Hbc-340 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 340 lít (2 ÷ 8 độ c) (có khả năng giữ nhiệt tới trên 36 giờ khi mất điện)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: từ 5oC đến 43oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: tự động - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 42.5 dB (A) - Dải nhiệt độ điều khiển: 2 – 8oC

Hbc-80 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 80 lít (2 ÷ 8 độ c) (giữ nhiệt đến 31 giờ 50 phút khi mất điện)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: từ 5oC đến 43oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: tự động - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 44 dB (A) - Dải nhiệt độ bảo quản: 2 – 8oC

Hbd-116 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 116 lít (-15oc đến -25oc)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: < 43 oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: tự điều chỉnh - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 42.5 dB (A) - Dải nhiệt độ điều khiển: -15oC đến -25oC

Hbd-286 haier biomedical - tủ bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm 286 lít (-15oc đến -25oc)

Hàng có sẵn
- Kiểu tủ nằm ngang - Nhiệt độ môi trường làm việc: < 43oC - Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp - Chế độ rã Đông: thủ công - Môi chất làm lạnh: không chứa CFC - Độ ồn: ≤ 44 dB (A)

Hbr 4 control hãng ika - bể gia nhiệt

Hàng có sẵn
Khoảng nhiệt độ gia nhiệt: từ nhiệt độ phòng đến 200oC Độ chính xác: +/-1 K Công suất gia nhiệt: 1,000W Thể tích bể: 5 L Vật liệu bể: thép không gỉ Hiển thị nhiệt độ gia nhiệt: LCD Nhiệt độ giới hạn an oàn: 210oC

Hcm100-pro dlab - bể ổn nhiệt khô có lắc và làm lạnh (máy lắc ổn nhiệt lạnh block)

Hàng có sẵn
- Cho hiệu quả khuấy tốt nhất - Điều chỉnh tốc độ ổn định và dải điều chỉnh rộng - Điều khiển nhiệt độ gia nhiệt và làm lạnh chính xác - Có thể lập trình - Nhiều loại adapter cho các loại ống khác nhau

Hd350 - máy đo áp suất và lưu lượng khí extech

Hàng có sẵn
* Áp suất: - psi: 0.7252psi; Độ phân giải: 0.0001psi; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mbar: 50.00mbar; Độ phân giải: 0.01mbar; Độ chính xác: ± 0.3% FS - inH2O: 20.07inH2; Độ phân giải: 0.01inH2; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mmH2O: 509.8mmH2; Độ phân giải: 0.01mmH2O; Độ chính xác: ± 0.3% FS - Pa: 5000Pa; Độ phân giải: 1Pa; Độ chính xác: ± 0.3% FS - Độ lặp lại: ±0.2% (Max ± 0.5% F.S)  

Hd450 - máy đo ánh sáng và ghi dữ liệu extech

Hàng có sẵn
Phạm vi Fc: 40, 400, 4000, 40.00kFc - Phạm vi Lux: 400, 4000, 40k, 400kLux - Độ chính xác: ± 5% rdg - Độ phân giải: 0.01Fc/0.1Lux - Datalogging:16.000 bài đọc liên tục, 99 lựa chọn - Kết nối PC qua giao diện USB - Kích thước: 170 x 80 x 40mm - Trọng lượng: 390g

Hd500 - nhiệt ẩm kế hồng ngoại extech

Hàng có sẵn
- Nhiệt kế hồng ngoại: -58 đến 932 °F (-50 đến 500 °C); Độ chính xác: ± 2% hoặc ± 4 °F / 2 °C - Khoảng cách đến Tỷ lệ Mục tiêu: 30:01:00 - Nhiệt độ loại K: -148 đến 2501 °F (-100 đến 1372 °C); Độ chính xác: ± (1% + 1 °C) - Nhiệt độ không khí: 14 đến 140 °F (-10 đến 60 °C); Độ chính xác: ± (2% ± 4ºF / 2 °C) - Phạm vi RH: 0 đến 100% RH; Độ chính xác: ± 2% RH - Điểm sương: -90,4 đến 140 °F (-68 đến 60 °C)

Hd700 - máy đo chênh áp suất extech

Hàng có sẵn
- psi: 2psi; Độ phân giải: 0.001psi; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mbar: 137.8mbar; Độ phân giải: 0.1mbar; Độ chính xác: ± 0.3% FS - kPa: 13.79kPa; Độ phân giải: 0.01kPa; Độ chính xác: ± 0.3% FS - inHg: 4.072inHg; Độ phân giải: 0.001inHg; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mmHg: 103.4mmHg; Độ phân giải: 0.1mmHg; Độ chính xác: ± 0.3% FS

Hd750 - thiết bị đo áp suất chênh lệch extech

Hàng có sẵn
- psi: 5psi; Độ phân giải: 0.001psi; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mbar: 344.7mbar; Độ phân giải: 0.1mbar; Độ chính xác: ± 0.3% FS - kPa: 34.47kPa; Độ phân giải: 0.01kPa; Độ chính xác: ± 0.3% FS - inHg: 10.18inHg; Độ phân giải: 0.01inHg; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mmHg: 258.5mmHg; Độ phân giải: 0.1mmHg; Độ chính xác: ± 0.3% FS

Hd755 - máy đo chênh áp (0 đến 0.5psi)

Hàng có sẵn
- psi: 0.5psi; Độ phân giải: 0.001psi; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mbar: 34.47mbar; Độ phân giải: 0.01mbar; Độ chính xác: ± 0.3% FS - kPa: 3.447kPa; Độ phân giải: 0.001kPa; Độ chính xác: ± 0.3% FS - inHg: 1.018inHg; Độ phân giải: 0.001inHg; Độ chính xác: ± 0.3% FS - mmHg: 25.86mmHg; Độ phân giải: 0.01mmHg; Độ chính xác: ± 0.3% FS - ozin2: 8.00ozin2; Độ phân giải: 0.01ozin2; Độ chính xác: ± 0.3% FS

Hd780 (-14 đến 500psi) - máy đo áp suất extech

Hàng có sẵn
- psi: -14 đến 500psi - bar: -0,96 đến 34,47bar - kPa: -96 đến 3447kPa - inHg: -28 đến 999,9inHg - cmHg: -72 đến 2585cmHg - Nhiệt độ(Loại K): -76 ° F đến 999,9 ° F (-60 ° C đến 537,0 ° C)

Hdv-25cam-10g - đầu dò máy nội soi công nghiệp extech

Hàng có sẵn
- Độ phân giải: 640 x 480 điểm ảnh - Chiều dài: 10m (32,8 ') - Đường kính ngoài (OD): 25mm (0,98 ") - Khoảng cách lấy nét: 6 cm sang ∞ (2,36 "sang ∞) - Chất liệu: đồng với lớp phủ niken - Lĩnh vực xem: 73 ° - Số lượng đèn LED: 12 - Độ sáng đèn: 8000 Lux ở 20mm - Nhiệt độ hoạt động: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F) - Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F)

Hdv-25cam-30g - đầu dò máy nội soi công nghiệp extech

Hàng có sẵn
- Độ phân giải: 640 x 480 điểm ảnh - Chiều dài: 30m (98,4 ') - Đường kính ngoài (OD): 25mm (0,98 ") - Khoảng cách lấy nét: 6 cm sang ∞ (2,36 "sang ∞) - Chất liệu: Đồng với lớp phủ niken - Lĩnh vực xem: 73º - Số lượng đèn: 12 - Độ sáng đèn: tối đa 8000 Lux ở 20mm - Nhiệt độ hoạt động: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F) - Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F)

Hdv-4cam-1fm - đầu dò máy nội soi công nghiệp extech

Hàng có sẵn
- Độ phân giải: 320 x 240 điểm ảnh - Chiều dài: 1m (3,3 ') - Đường kính ngoài (OD): 4mm (0,157 ") - Khoảng cách lấy nét: 2 đến 6cm (0,79 đến 2,36 ") - Chất liệu: Thép không gỉ - Lĩnh vực xem: 56 ° - Số lượng đèn LED: 4 - Đầu ra đèn: 1000 Lux ở 15mm - Nhiệt độ hoạt động: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F) - Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F)

Hdv-5cam-10f - đầu dò máy nội soi công nghiệp extech

Hàng có sẵn
- Độ phân giải: 640 x 480 điểm ảnh - Chiều dài: 10m (32,1 ') - Đường kính ngoài (OD): 5,5mm (0,22 ") - Khoảng cách lấy nét: 6 cm sang ∞ (2,36 "sang ∞) - Nhà ở Thép không gỉ - Lĩnh vực xem: 65º - Số lượng đèn LED: 4 - Đầu ra đèn: 3500 Lux ở 20mm - Nhiệt độ hoạt động: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F) - Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F)

Hdv-5cam-1fm - đầu dò máy nội soi công nghiệp extech

Hàng có sẵn
- Độ phân giải: 640 x 480 điểm ảnh - Chiều dài: 1m (3,3 ') - Đường kính ngoài (OD): 5,5mm (0,22 ”) - Khoảng cách lấy nét: 2 đến 6cm (0,79 đến 2,36 ”) - Chất liệu: Thép không gỉ - Lĩnh vực xem: 65º - Số lượng đèn LED: 4 - Đầu ra đèn: 3500 Lux ở 20mm - Nhiệt độ hoạt động: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F) - Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F)

Hdv-5cam-1r - đầu dò máy nội soi công nghiệp extech

Hàng có sẵn
- Độ phân giải: 640 x 480 điểm ảnh - Chiều dài: 1m (3,3 ') - Đường kính ngoài (OD): 5,5mm (0,22 ”) - Khoảng cách lấy nét: 6 cm sang ∞ (2,36 "sang ∞) - Chất liệu: Thép không gỉ - Lĩnh vực xem: 65º - Số lượng đèn LED: 4 - Đầu ra đèn: 3500 Lux ở 20mm - Nhiệt độ hoạt động: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F) - Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 70 °C (-4 đến 158 °F)
popup

Số lượng:

Tổng tiền: